Danh từN3
脳
のうnou
não
EN: brain
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 脳の構造は複雑だ。
Cấu trúc của não rất phức tạp.
- 人間の目は脳と共に働く。
Mắt của con người hoạt động cùng với não.
Thử ngay
脳 nghĩa là gì?
のうnou
não
EN: brain
Cấu trúc của não rất phức tạp.
Mắt của con người hoạt động cùng với não.
脳 nghĩa là gì?