Động từN3
バランス
baransu
cân bằng
EN: balance
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はバランスを失って自転車から落ちた。
Anh ấy bị mất thăng bằng và ngã khỏi xe đạp.
- 自然界のバランスはとてもこわれやすい。
Sự cân bằng trong tự nhiên rất dễ bị phá vỡ.
Thử ngay
バランス nghĩa là gì?
baransu
cân bằng
EN: balance
Anh ấy bị mất thăng bằng và ngã khỏi xe đạp.
Sự cân bằng trong tự nhiên rất dễ bị phá vỡ.
バランス nghĩa là gì?