Danh từN3
チーズ
chiizu
Phô mai
EN: cheese
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- トムはチーズが好きです。
Tom thích phô mai.
- チーズがほしいのですが。
Tôi muốn mua phô mai.
Thử ngay
チーズ nghĩa là gì?
chiizu
Phô mai
EN: cheese
Tom thích phô mai.
Tôi muốn mua phô mai.
チーズ nghĩa là gì?