Danh từN3
医院
いいんiin
phòng khám
EN: doctor's office; doctor's surgery; clinic
Tình huống · Chia việc thuyết trình nhóm
Hai bạn cùng nhóm chia việc chuẩn bị bài thuyết trình.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- もしもし、山田医院です。
Alo, đây là phòng khám Yamada.
- 手術は医院内で三十分以内に完了します。
Ca phẫu thuật sẽ hoàn thành trong phòng khám trong vòng ba mươi phút.
Thử ngay
医院 nghĩa là gì?
