Danh từN3
脇
わきwaki
bên cạnh
EN: armpit; under one's arm; side
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は彼をわきへ連れて行った。
Tôi dẫn anh ấy sang một bên.
- 警察は私をわきへ押しのけた。
Cảnh sát đẩy tôi sang một bên.
Thử ngay
脇 nghĩa là gì?
わきwaki
bên cạnh
EN: armpit; under one's arm; side
Tôi dẫn anh ấy sang một bên.
Cảnh sát đẩy tôi sang một bên.
脇 nghĩa là gì?