Kaku Coach
Danh từN3

筋きん肉にく

きんにくkinniku

cơ bắp

EN: muscle

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 筋きん肉にくがなまった。

    Cơ bắp đã bị yếu đi.

  • 運うん動どうが筋きん肉にくを鍛きたえる。

    Vận động giúp rèn luyện cơ bắp.

Thử ngay

筋肉 nghĩa là gì?