Động từN3
禁煙
きんえんkinen
cấm hút thuốc
EN: abstaining from smoking; quitting smoking
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は禁煙した。
Anh ấy đã bỏ hút thuốc.
- 禁煙は難しい。
Cấm hút thuốc rất khó.
Thử ngay
禁煙 nghĩa là gì?
きんえんkinen
cấm hút thuốc
EN: abstaining from smoking; quitting smoking
Anh ấy đã bỏ hút thuốc.
Cấm hút thuốc rất khó.
禁煙 nghĩa là gì?