Kaku Coach
Động từN3

スケート

sukeeto

trượt băng

EN: skating (esp. ice); skate; skates

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 兄あにはスケートが上手じょうずだ。

    Anh trai tôi trượt băng rất giỏi.

  • 彼かれはスケートをしている。

    Anh ấy đang trượt băng.

Thử ngay

スケート nghĩa là gì?