Danh từN3
表情
ひょうじょうhyoujou
vẻ mặt
EN: facial expression; countenance
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 表情が明るくなった。
Vẻ mặt đã trở nên tươi tắn hơn.
- 彼は変な表情をしていた。
Anh ấy có vẻ mặt kì lạ.
Thử ngay
表情 nghĩa là gì?
ひょうじょうhyoujou
vẻ mặt
EN: facial expression; countenance
Vẻ mặt đã trở nên tươi tắn hơn.
Anh ấy có vẻ mặt kì lạ.
表情 nghĩa là gì?