Kaku Coach
Danh từN3

額ひたい

ひたいhitai

trán

EN: forehead; brow

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは額ひたいの汗あせを拭ぬぐった。

    Anh ấy lau mồ hôi trên trán.

  • 彼かれは額ひたいに手てを当てあてた。

    Anh ấy đặt tay lên trán.

Thử ngay

額 nghĩa là gì?