Kaku Coach
Danh từN3

舌した

したshita

cái lưỡi

EN: tongue

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 舌したを見せみせてください。

    Xin hãy cho xem lưỡi.

  • 舌したを出だしてください。

    Hãy lè lưỡi ra.

Thử ngay

舌 nghĩa là gì?