Kaku Coach
Danh từN3

頬ほお

ほおhoo

Má

EN: cheek (of the face)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼女かのじょのほおは赤あかかった。

    Má của cô ấy đỏ bừng.

  • 彼かれは彼女かのじょのほおにキスした。

    Anh ấy hôn lên má cô ấy.

Thử ngay

頬 nghĩa là gì?