Kaku Coach
Danh từN3

癌がん

がんgan

bệnh ung thư

EN: cancer

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 父はがんで死んだ。

    Bố tôi đã mất vì ung thư.

  • 彼かれは去年がんで亡くななくなった。

    Anh ấy qua đời vì ung thư năm ngoái.

Thử ngay

癌 nghĩa là gì?