Kaku Coach
Danh từN3

汗あせ

あせase

Mồ hôi

EN: sweat; perspiration

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 汗あせがダラダラです。

    Mồ hôi chảy ròng ròng.

  • 彼かれは顔かおの汗あせをふいた。

    Anh ấy lau mồ hôi trên mặt.

Thử ngay

汗 nghĩa là gì?