Kaku Coach
Danh từN3

息いき

いきiki

hơi thở

EN: breath; breathing

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは息いきを止めとめた。

    Anh ấy nín thở.

  • 息いきを深ふかく吸すいなさい。

    Hãy hít thở sâu vào.

Thử ngay

息 nghĩa là gì?