Kaku Coach
Tính từ đuôi いN3

苦くるしい

くるしいkurushii

khổ sở

EN: painful; difficult; tough

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 苦くるしい、やめろ。

    Đau đớn quá, dừng lại đi.

  • 苦くるしいときの神かみ頼だのみ。

    Có bệnh mới vái tứ phương.

Thử ngay

苦しい nghĩa là gì?