Kaku Coach
Danh từN3

調ちょう子し

ちょうしchoushi

tình trạng

EN: tune; tone; key

Tình huống · Chuẩn bị cuộc họp

Đàn anh nhờ đàn em chuẩn bị cho cuộc họp ngày mai.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その調ちょう子しだ。

    Cứ đà đó nhé.

  • どう、調ちょう子しは?

    Thế nào, tình trạng ra sao?

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

調子 nghĩa là gì?