Danh từN3
身長
しんちょうshinchou
chiều cao
EN: height (of a person); stature
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は彼女と同じ身長だ。
Anh ấy cao bằng cô ấy.
- 私は彼ほど身長がない。
Tôi không cao bằng anh ấy.
Thử ngay
身長 nghĩa là gì?
しんちょうshinchou
chiều cao
EN: height (of a person); stature
Anh ấy cao bằng cô ấy.
Tôi không cao bằng anh ấy.
身長 nghĩa là gì?