Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

清せい潔けつ

せいけつseiketsu

sạch sẽ

EN: clean; hygienic; sanitary

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 君きみの手ては清せい潔けつですか。

    Tay bạn có sạch không?

  • 清せい潔けつは日本人の習しゅう性せいだ。

    Sự sạch sẽ là tập quán của người Nhật.

Thử ngay

清潔 nghĩa là gì?