Danh từN3
脂肪
しぼうshibou
mỡ
EN: fat; grease; blubber
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- どの辺に脂肪がついているの?
Mỡ đang tích tụ ở vùng nào vậy?
- 脂肪分は減らしたほうがいいですね。
Nên giảm lượng mỡ thì hơn.
Thử ngay
脂肪 nghĩa là gì?
しぼうshibou
mỡ
EN: fat; grease; blubber
Mỡ đang tích tụ ở vùng nào vậy?
Nên giảm lượng mỡ thì hơn.
脂肪 nghĩa là gì?