Kaku Coach
Danh từN3

心しん臓ぞう

しんぞうshinzou

tim

EN: heart

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 心しん臓ぞうに悪わるいな。

    Ảnh hưởng xấu đến tim nhỉ.

  • 彼かれは心しん臓ぞうが悪わるい。

    Tim anh ấy không được tốt.

Thử ngay

心臓 nghĩa là gì?