Danh từN3
髪の毛
かみのけkaminoke
tóc
EN: hair (on the head); (a) hair
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女の髪の毛は長い。
Tóc cô ấy dài.
- 彼の髪の毛が逆立った。
Tóc anh ấy dựng đứng lên.
Thử ngay
髪の毛 nghĩa là gì?
かみのけkaminoke
tóc
EN: hair (on the head); (a) hair
Tóc cô ấy dài.
Tóc anh ấy dựng đứng lên.
髪の毛 nghĩa là gì?