Động từN3
溺れる
おぼれるoboreru
chìm đắm, chết đuối
EN: to struggle in the water; to sink below the surface and become unable to breathe; to (nearly) drown
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 酒におぼれるな。
Đừng chìm đắm vào rượu chè.
- 彼はあやうくおぼれるところだった。
Anh ấy suýt chút nữa là chết đuối.
Thử ngay
溺れる nghĩa là gì?
