Danh từN3
皮
かわkawa
da
EN: skin; hide; pelt
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 美は皮一重。
Cái đẹp chỉ cách lớp da một tấc.
- 美貌は皮一重。
Sắc đẹp chỉ cách lớp da một tấc.
Thử ngay
皮 nghĩa là gì?
かわkawa
da
EN: skin; hide; pelt
Cái đẹp chỉ cách lớp da một tấc.
Sắc đẹp chỉ cách lớp da một tấc.
皮 nghĩa là gì?