Kaku Coach
Động từN3

検けん査さ

けんさkensa

kiểm tra

EN: inspection (e.g. customs, factory); examination; test

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 耳みみの検けん査さを受けうけた。

    Đã kiểm tra tai.

  • 目めの検けん査さを受けうけた。

    Đã kiểm tra mắt.

Thử ngay

検査 nghĩa là gì?