Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

裸はだか

はだかhadaka

trần truồng

EN: nakedness; nudity

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 赤あかちゃんは裸はだかだった。

    Em bé đang ở trần.

  • ホテル内ないで裸はだかになるな。

    Đừng ở trần trong khách sạn.

Thử ngay

裸 nghĩa là gì?