Kaku Coach
Danh từN3

腹はら

はらhara

bụng

EN: abdomen; belly; stomach

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 背せに腹はらは代えられぬ。

    Bụng làm dạ chịu.

  • 私わたしはその男の腹はらをうった。

    Tôi đã đánh vào bụng người đàn ông đó.

Thử ngay

腹 nghĩa là gì?