Kaku Coach
Động từN3

回かい復ふく

かいふくkaifuku

hồi phục

EN: restoration; recovery; rehabilitation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 天てん気きが回かい復ふくした。

    Thời tiết đã hồi phục.

  • 彼かれは健けん康こうが回かい復ふくした。

    Anh ấy đã hồi phục sức khỏe.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

回復 nghĩa là gì?