Danh từN3
血管
けっかんkekkan
mạch máu
EN: blood vessel; vein
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 血は血管の中を流れる。
Máu chảy trong các mạch máu.
- 切れた血管から血がどくどくと流れ出た。
Máu từ mạch máu bị đứt chảy ra xối xả.
Thử ngay
血管 nghĩa là gì?
けっかんkekkan
mạch máu
EN: blood vessel; vein
Máu chảy trong các mạch máu.
Máu từ mạch máu bị đứt chảy ra xối xả.
血管 nghĩa là gì?