Kaku Coach
Động từN3

予よ防ぼう

よぼうyobou

phòng ngừa

EN: prevention; protection (against); precaution

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 今こん週しゅうは火か災さい予よ防ぼう週しゅう間かんです。

    Tuần này là tuần lễ phòng chống hỏa hoạn.

  • それは予よ防ぼうできない病気だ。

    Đó là căn bệnh không thể phòng ngừa.

Thử ngay

予防 nghĩa là gì?