Kaku Coach
Động từN3

罹かかる

かかるkakaru

mắc bệnh

EN: to contract (a disease); to suffer from

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • はしかにかかると非ひ常じょうに危険きけんなこともある。

    Mắc bệnh sởi đôi khi rất nguy hiểm.

  • 肺はい炎えんにかかると呼こ吸きゅう困こん難なんになる。

    Mắc bệnh viêm phổi sẽ gây khó thở.

Thử ngay

罹る nghĩa là gì?