Kaku Coach
Động từN3

震ふるえる

ふるえるfurueru

run rẩy

EN: to shiver; to shake; to quake

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは手てが震ふるえるのを感じかんじた。

    Tôi cảm thấy tay mình đang run.

  • 彼かの女じょは膝ひざが震ふるえるのを感じかんじた。

    Cô ấy cảm thấy đầu gối mình đang run.

Thử ngay

震える nghĩa là gì?