Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

全ぜん身しん

ぜんしんzenshin

toàn thân

EN: whole (body); full-length (e.g. portrait)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 全ぜん身しん筋きん肉にく痛つうだ。

    Toàn thân tôi bị đau nhức cơ bắp.

  • 私わたしは全ぜん身しんが痛い。

    Tôi bị đau ở toàn thân.

Thử ngay

全身 nghĩa là gì?