Danh từN3
ストレス
sutoresu
căng thẳng
EN: stress
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ストレスがたまってきたよ。
Căng thẳng bắt đầu tích tụ lại rồi.
- カラオケはストレス解消によい。
Karaoke rất tốt để giải tỏa căng thẳng.
Thử ngay
ストレス nghĩa là gì?
sutoresu
căng thẳng
EN: stress
Căng thẳng bắt đầu tích tụ lại rồi.
Karaoke rất tốt để giải tỏa căng thẳng.
ストレス nghĩa là gì?