Kaku Coach
Tính từ đuôi いN3

臭くさい

くさいkusai

hôi thối

EN: stinking; smelly

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ言うことはくさい。

    Những gì anh ta nói có vẻ đáng ngờ.

  • この部屋へやはガスくさい。

    Phòng này có mùi gas.

Thử ngay

臭い nghĩa là gì?