Danh từN3
神経
しんけいshinkei
thần kinh
EN: nerve
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 神経は抜くのですか。
Có rút dây thần kinh không?
- 神経を抜く必要があります。
Cần phải rút dây thần kinh.
Thử ngay
神経 nghĩa là gì?
しんけいshinkei
thần kinh
EN: nerve
Có rút dây thần kinh không?
Cần phải rút dây thần kinh.
神経 nghĩa là gì?