Hành động hằng ngày
125 từ · N2
Đang tải tiến độ
- ずらすzurasudịch chuyển, lùi lại
- ずらりzurarixếp thành hàng
- 背負うseoucõng, vác
- せっせとsessetochăm chỉ, siêng năng
- 栓sennút chai
- 先々月sensengetsutháng kia
- 先々週sensenshuutuần kia
- 先頭sentoudẫn đầu
- 雑巾zoukingiẻ lau
- そうっとsouttonhẹ nhàng, êm ái
- 蓄えるtakuwaerutích trữ
- 怠るokotaruSao nhãng
- お出掛けodekakeĐi ra ngoài
- おやつoyatsubánh kẹo ăn vặt
- 貸し出しkashidashicho mượn
- かじるkajirugặm
- 被せるkabuseruchụp lên, phủ lên
- 釜kamacái lò, cái vạc
- 紙屑kamikuzugiấy vụn
- 乾杯kanpaicạn ly
- 着替えkigaequần áo thay
- 刻むkizamubăm
- 起床kishouthức dậy
- 斬るkiruchém
- 気を付けるkiwotsukerucẩn thận
- クリーニングkuriiningugiặt là
- くるむkurumubọc, gói
- 毛糸keitolen sợi
- 下車geshaxuống xe
- 焦がすkogasuLàm cháy, làm khét
- 焦げるkogeruBị cháy, bị khét
- 腰掛けるkoshikakeruNgồi xuống
- こしらえるkoshiraeruTạo ra, làm ra
- 擦るkosuruCọ xát, chà
- Thân mậtごちそうさまgochisousamacảm ơn vì bữa ăn
- 御覧goranxem nào
- 転がすkorogasulăn
- 転がるkorogarulăn
- 捜すsagasutìm kiếm
- 一昨昨日sakiototoihôm kia
- 探るsagurudò dẫm
- 早速sassokungay lập tức
- 明明後日shiasattengày kia
- 持参jisanmang theo
- 縛るshibarubuộc
- 絞るshiboruvắt
- しゃがむshagamungồi xổm
- しゃぶるshaburumút
- じゃんけんjankenoẳn tù tì
- 冷凍reitouđông lạnh
- 扇ぐaoguquạt
- 朝寝坊asaneboungủ nướng
- あぶるaburuhơ lửa
- 編むamuđan
- 改めてaratametelại
- 慌ただしいawatadashiibận rộn, vội vã
- いきなりikinariđột ngột, thình lình
- 一昨年issakunennăm kia
- 一斉isseiđồng loạt
- 煎るirusao, rang
- 薄めるusumerulàm loãng, pha loãng
- 裏返すuragaesulật ngửa
- うろうろurourođi vòng quanh
- 追いかけるoikakeruđuổi theo
- 追い越すoikosuvượt qua
- 往復oufukukhứ hồi, đi về
- 動作dousađộng tác
- 通り掛かるtoorikakarutình cờ đi qua
- 退けるdokerudọn ra
- 飛び込むtobikomunhảy vào
- 留まるtomarudừng lại
- 倣うnaraumô phỏng
- 日用品nichiyouhinnhu yếu phẩm
- 日課nikkathói quen hằng ngày
- 縫うnuumay vá
- 寝間着nemakiđồ ngủ
- 寝巻nemakiđồ ngủ
- 狙うneraunhắm vào
- 這うhaubò
- 剥すhagasubóc ra
- 挟まるhasamarubị kẹp
- 挟むhasamukẹp
- はめるhameruđeo
- 引き返すhikikaesuquay lại, quay về
- 引っ繰り返すhikkurikaesulật ngược
- 引っ繰り返るhikkurikaerubị lật úp
- 引っ込むhikkomuco lại, rút lui
- 捻るhineruvặn, xoắn
- 塞ぐfusagubịt
- 蓋futaNắp
- フライパンfuraipanChảo rán
- ぶらさげるburasageruTreo
- ブラシburashiBàn chải
- 振り向くfurimukungoảnh lại
- ブローチburoochicài áo
- 平日heijitsungày thường
- 放るhouruném, vứt bỏ, mặc kệ
- 干すhosuphơi, làm khô
- 解くhodokucởi, tháo, giải
- 掘るhoruđào, khoét
- 曲げるmageruuốn cong
- またぐmatagubước qua
- 見上げるmiagerungước lên
- 見詰めるmitsumerunhìn chằm chằm
- 目覚しmezamashiđồng hồ báo thức
- 潜るmogurulặn
- もたれるmotarerudựa vào
- 揉むmomubóp
- 盛るmorumúc đầy
- やっつけるyattsukeruđánh bại
- 破くyabukuxé rách
- よこすyokosugửi đến
- 呼び出すyobidasugọi ra
- 近付けるchikazukeruĐưa lại gần, cho đến gần
- 近寄るchikayoruTiếp cận, đến gần
- 散らかすchirakasulàm bừa bộn
- 散らかるchirakarubừa bộn
- 塵紙chirigamigiấy vệ sinh
- 突き当たるtsukiataruĐâm vào
- 突っ込むtsukkomuXía vào
- 潰すtsubusuLàm bẹp
- 詰まるtsumaruBị tắc
- 吊るtsurutreo
- 吊すtsurusutreo lên
- 手拭いtenuguikhăn tay
125/125 từ
