Động từN2
突っ込む
つっこむtsukkomu
Xía vào
EN: to thrust (something) into (something); to cram; to stuff
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 人の問題に鼻を突っ込むのはよしてくれよ。
Đừng xía mũi vào chuyện của người khác nữa.
Thử ngay
突っ込む nghĩa là gì?
つっこむtsukkomu
Xía vào
EN: to thrust (something) into (something); to cram; to stuff
Đừng xía mũi vào chuyện của người khác nữa.
突っ込む nghĩa là gì?