Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

毛け糸いと

けいとkeito

len sợi

EN: knitting wool; woolen yarn; woollen yarn

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは毛け糸いとでセーターを編あんでいる。

    Cô ấy đang đan áo len bằng len sợi.

  • 彼かれらは地じ面めんに座すわるか、ラマかアルパカの毛け糸いとでできた毛もう布ふの上うえに座すわる。

    Họ ngồi trên mặt đất hoặc trên những chiếc chăn làm bằng len lạc đà không bướu.

Thử ngay

毛糸 nghĩa là gì?