Danh từN2
栓
せんsen
nút chai
EN: stopper; cork; plug
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この栓はびんに合わない。
Nút này không vừa với cái chai.
- コルクの栓がどうしても抜けなかった。
Mãi mà không rút được nút bấc ra.
Thử ngay
栓 nghĩa là gì?
せんsen
nút chai
EN: stopper; cork; plug
Nút này không vừa với cái chai.
Mãi mà không rút được nút bấc ra.
栓 nghĩa là gì?