Kaku Coach
Động từN2

クリーニング

kuriiningu

giặt là

EN: cleaning; dry cleaning; laundry service

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • クリーニング取とってきておいて。

    Đi lấy đồ giặt là hộ tôi nhé.

  • この洋よう服ふくのクリーニング頼たのみます。

    Nhờ giặt là bộ quần áo này giúp tôi.

Thử ngay

クリーニング nghĩa là gì?