Kaku Coach
Danh từN2

ブローチ

buroochi

cài áo

EN: brooch

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょはブローチをつけている。

    Cô ấy đang đeo một chiếc cài áo.

  • このブローチはあなたのセーターによく合う。

    Chiếc cài áo này rất hợp với áo len của bạn.

Thử ngay

ブローチ nghĩa là gì?