Động từN2
下車
げしゃgesha
xuống xe
EN: alighting (from a train, bus, etc.); getting off; getting out (of a car)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 次の駅で下車します。
Tôi sẽ xuống ở ga tiếp theo.
- 私は駅を間違えて下車しました。
Tôi đã xuống nhầm ga.
Thử ngay
下車 nghĩa là gì?
