Động từN2
近付ける
ちかづけるchikazukeru
Đưa lại gần, cho đến gần
EN: to bring near; to bring close; to let go near
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
近付ける nghĩa là gì?
ちかづけるchikazukeru
Đưa lại gần, cho đến gần
EN: to bring near; to bring close; to let go near
近付ける nghĩa là gì?