Kaku Coach
Động từN2

動どう作さ

どうさdousa

động tác

EN: movement (of the body); action; motion

Tình huống · Đặt lịch ở phòng khám

Một người gọi điện đặt lịch khám ở phòng khám.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは動どう作さが鈍にぶい。

    Anh ấy động tác chậm chạp.

  • 彼かれは動どう作さがはやい。

    Anh ấy động tác nhanh nhẹn.

Thử ngay

動作 nghĩa là gì?