Kaku Coach
Động từN2

近ちか寄よる

ちかよるchikayoru

Tiếp cận, đến gần

EN: to approach; to draw near

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 犬いぬに近ちか寄よるな。

    Đừng lại gần con chó.

  • 噛かみつくといけないのでそのブルドッグに近ちか寄よるな。

    Đừng lại gần con chó búp-đốc đó vì nhỡ nó cắn.

Thử ngay

近寄る nghĩa là gì?