Kaku Coach
Danh từN2

蓋ふた

ふたfuta

Nắp

EN: cover; lid; cap

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは箱はこのふたを閉めしめた。

    Cô ấy đã đóng nắp hộp lại.

  • 彼かの女じょは箱はこのふたを開けあけた。

    Cô ấy đã mở nắp hộp ra.

Thử ngay

蓋 nghĩa là gì?