Động từN2
引っ込む
ひっこむhikkomu
co lại, rút lui
EN: to draw back; to sink; to cave in
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 無理が通れば道理が引っ込む。
Vô lý lấn át, đạo lý lùi bước.
Thử ngay
引っ込む nghĩa là gì?
ひっこむhikkomu
co lại, rút lui
EN: to draw back; to sink; to cave in
Vô lý lấn át, đạo lý lùi bước.
引っ込む nghĩa là gì?