Kaku Coach
Danh từN2

日にっ課か

にっかnikka

thói quen hằng ngày

EN: daily routine; daily work; daily lesson

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 朝ちょう食しょく前に新しん聞ぶんを読よむのが私わたしの日にっ課かです。

    Đọc báo trước bữa sáng là thói quen hằng ngày của tôi.

Thử ngay

日課 nghĩa là gì?