Kaku Coach
Động từN2

振ふり向むく

ふりむくfurimuku

ngoảnh lại

EN: to turn one's face; to turn around; to look over one's shoulder

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは僕ぼくの方ほうを振ふり向むくとニヤリと笑わらった。

    Cậu ấy ngoảnh lại phía tôi và cười mỉm.

  • 振ふり向むくなよ、なにが見みえるかは見けん当とうつくんだから。

    Đừng ngoảnh lại, vì cậu thừa biết điều gì đang chờ trước mắt mà.

Thử ngay

振り向く nghĩa là gì?